Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
日
本
人
日本人 (rìběnrén)
rìběnrén
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nhật bổn nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Người nhật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
日
rì
mặt trời; thái dương; Nhật Bản; Nhật
本
běn
gốc; thân; cội (cây cỏ); gốc; cội nguồn; căn nguyên; nguồn gốc; căn bản (của sự vật)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường
Từ có chứa 日本人
精神日本人
Jīngshén rìběn rén
tiếng Nhật tâm linh