Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
早
餐
早餐 (zǎocān)
zǎocān
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tảo xan
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bữa sáng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
早
zǎo
sáng sớm; sáng tinh mơ; đầu; sớm
餐
cān
ăn (cơm); món ăn; món; cơm