Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

星期日 (xīngqīrì)

xīngqīrì

Từ loại
Từ chỉ thời gian, Danh từ
Hán Việt
tinh kì nhật

Nghĩa

  1. ngày chủ nhật

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ