Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
星
系
盘
星系盘 (xīngxìpán)
xīngxìpán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tinh hệ bàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đĩa thiên hà
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
星
xīng
sao; ngôi sao; tinh (thuật ngữ thiên văn học)
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)
盘
pán
chậu rửa tay (thời xưa); khay; mâm; đĩa to