Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
月
桂
树
叶
月桂树叶 (yuèguìshùyè)
yuèguìshùyè
Hán Việt
nguyệt quế thụ hiệp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lá nguyệt quế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
月
yuè
trăng; mặt trăng; nguyệt; tháng trong năm; tháng
桂
guì
cây quế; quế; cây mộc tê; cây hoa mộc Mỹ
树
shù
cây; trồng; trồng trọt
叶
yè
lá cây; lá (vật giống hình lá)