Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

月桂树叶 (yuèguìshùyè)

yuèguìshùyè

Hán Việt
nguyệt quế thụ hiệp

Nghĩa

  1. lá nguyệt quế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ