Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
些
人
有些人 (yǒuxiērén)
yǒuxiērén
Hán Việt
hữu ta nhân
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
một số người
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
些
xiē
một ít; một vài; hơn một chút (dùng sau hình dung từ, biểu thị so sánh)
人
rén
con người; người; mỗi người; người bình thường