Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有可能 (yǒukěnéng)

yǒukěnéng

Hán Việt
hữu khả năng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. có thể
  2. khả thi
  3. có khả năng
  4. có thể xảy ra

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 有可能