Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
有
意
志
有意志 (yǒuyìzhì)
yǒuyìzhì
Hán Việt
hữu ý chí
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
biết rõ
2
có một ý chí
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
意
yì
ý nghĩ; nguyện vọng; tâm nguyện
志
zhì
chí hướng; chí nguyện; họ Chí