有意思有意思 (yǒuyìsi)yǒuyìsiTừ loạiTính từ, Động từHán Việthữu ý tứLưu vào ghi chú mớiNghĩa1có ý nghĩa; thú2thú vị; hứng thú3có tình ý (chỉ quan hệ nam nữ)