Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有毅力 (yǒuyìlì)

yǒuyìlì

Hán Việt
hữu nghị lực

Nghĩa

  1. kiên trì
  2. không lay chuyển

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ