Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有氧健身操 (yǒu yǎng jiànshēn cāo)

yǒu yǎng jiànshēn cāo

Hán Việt
hữu dưỡng kiện thân thao

Nghĩa

  1. thể dục nhịp điệu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ