Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

有限群 (yǒuxiànqún)

yǒuxiànqún

Từ loại
Phó từ
Hán Việt
hữu hạn quần

Nghĩa

  1. nhóm hữu hạn (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ