Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

服务提供商 (fúwù tígōng shāng)

fúwù tígōng shāng

Hán Việt
phục vụ đề cung thương

Nghĩa

  1. Nhà cung cấp dịch vụ (Internet)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ