Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
期
末
考
期末考 (qīmōkǎo)
qīmōkǎo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kì mạt khảo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kỳ thi cuối kỳ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
期
qī
kỳ hạn; thời hạn; kỳ; thời hạn; thời kỳ
末
mò
đầu mút; ngọn; vụn vặt; không quan trọng
考
kǎo
thi; hỏi; đố; thi cử; thi; hỏi