Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

末梢神经 (mòshāoshénjīng)

mòshāoshénjīng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mạt sao thần kinh

Nghĩa

  1. đầu mút dây thần kinh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ