本人本人 (běnrén)běnrénCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐại từHán Việtbản nhânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bản thân; tôi (người nói chỉ mình)2tự; tự mình; chính người đó