Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

本年度 (běnniándù)

běnniándù

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bổn niên độ

Nghĩa

  1. năm nay; năm này; năm hiện hành; năm hiện tại

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ