Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

机动车辆 (jīdòngchēliàng)

jīdòngchēliàng

Hán Việt
cơ động xa lượng

Nghĩa

  1. xe cơ giới

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ