Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
杀
真
菌
剂
杀真菌剂 (shāzhēnjùnjì)
shāzhēnjùnjì
Hán Việt
sát chân khuẩn tễ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thuốc diệt nấm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
杀
shā
giết; tể; đấu tranh; đánh
真
zhēn
chân thật; chân thực; chân thành; chính xác; rõ ràng chính xác
菌
jūn
khuẩn; nấm; vi khuẩn
剂
jì
tễ thuốc; chế tễ thuốc; thuốc; dược phẩm; thuốc (hoá học)