Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

杀虫剂 (shāchóngjì)

shāchóngjì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
sát trùng tễ

Nghĩa

  1. Thuốc trừ sâu; bình xịt côn trùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ