Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

板块构造 (bǎnkuàigòuzào)

bǎnkuàigòuzào

Hán Việt
bản khối cấu tạo

Nghĩa

  1. kiến tạo địa tầng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ