Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
果
实
累
累
果实累累 (guǒshílěilèi)
guǒshílěilèi
Hán Việt
quả thực luỹ luỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Sum sê; sum suê
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
果
guǒ
quả; trái cây; kết quả; kết cục
实
shí
đặc; đầy; chân thực; thật
累
lèi
mệt mỏi; mệt; mệt nhọc; làm cho mệt mỏi; làm cho vất vả