Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

果蔬酸酸乳 (guǒshū suān suān rǔ)

guǒshū suān suān rǔ

Hán Việt
quả sơ toan toan nhũ

Nghĩa

  1. sữa chua trái cây

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ