Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
柏
油
马
路
柏油马路 (bóyóumǎlù)
bóyóumǎlù
Hán Việt
bá du mã lộ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đường nhựa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
柏
bó
Béc-lin (Berlin, tên thành phố nước Đức); gỗ bách
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
马
mǎ
ngựa; ngọ; họ Mã
路
lù
đường xá; đường; đường lộ; lộ trình; đường đi