Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

查尔斯·格雷 (chá'ěrsī·géléi)

chá'ěrsī·géléi

Hán Việt
tra nhĩ tư các lôi

Nghĩa

  1. Charles Grey

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ