Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

森严 (sēnyán)

sēnyán

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
sâm nghiêm

Nghĩa

  1. nghiêm ngặt; nghiêm nghị; nghiêm khắc; thâm nghiêm
  2. sâm nghiêm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 森严