Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

植物学 (zhíwùxué)

zhíwùxué

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực vật học

Nghĩa

  1. thực vật học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 植物学