Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

植物油 (zhíwùyóu)

zhíwùyóu

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực vật du

Nghĩa

  1. dầu thực vật; dầu thảo mộc

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ