Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
植
物
群
植物群 (zhíwùqún)
zhíwùqún
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thực vật quần
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ thực vật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
植
zhí
trồng; trồng trọt; dựng; gây dựng; xây dựng
物
wù
vật; đồ vật; của cải; hoàn cảnh khác; người khác
群
qún
bầy; đàn; đống; đoàn; đội; cụm; phồn; tốp; loạt