Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
止
咳
止咳 (zhǐké)
zhǐké
Từ loại
Động từ
Hán Việt
chỉ khái
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khỏi ho; hết ho; chỉ khái
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
止
zhǐ
dừng; dừng lại; ngừng; ngăn cản; ngăn trở; ngăn lại
咳
ké
ho
Từ có chứa 止咳
止咳糖浆
zhǐkétángjiāng
chỉ khái đường tương
hỗn hợp ho; xi-rô giảm ho