Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

正电子发射计算机断层 (zhèng diànzǐ fāshè jìsuànjī duàncéng)

zhèng diànzǐ fāshè jìsuànjī duàncéng

Hán Việt
chính điện tử phát xạ kế toán cơ đoạn tằng

Nghĩa

  1. PET, chụp cắt lớp phát xạ positron (phương pháp hình ảnh y tế)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ