武器武器 (wǔqì)wǔqìCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtvũ khíTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vũ khí; khí giới2vũ khí (dùng để tiến hành đấu tranh)3binh khí4võ khí