武装 (wǔzhuāng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ
- Hán Việt
- võ trang
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- vũ trang; võ trang (trang bị quân sự)
- trang bị; vũ trang
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.