Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

比赛场 (bǐsàichǎng)

bǐsàichǎng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
bí tái trường

Nghĩa

  1. sân chơi cho một cuộc thi
  2. sân vận động

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ