Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
毕
节
地
区
毕节地区 (bìjiédìqū)
bìjiédìqū
Hán Việt
tất tiết địa khu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Quận Bijie ở Quý Châu
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
毕
bì
xong; hoàn thành; xong xuôi; kết thúc; hết; sao Tất
节
jié
mấu; khớp; đốt; gióng; lóng; đoạn; tiết; khúc
地
dì
đất; trái đất; địa cầu; mặt đất; vỏ quả đất; lục địa; đất
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực