Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

气动噪声 (qìdòngzàoshēng)

qìdòngzàoshēng

Hán Việt
khí động táo thanh

Nghĩa

  1. tiếng ồn khí động học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ