气象气象 (qìxiàng)qìxiàngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtkhí tượngTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khí tượng2khí tượng học3tình cảnh; tình hình; không khí