Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

水下核爆炸 (shuǐ xià hé bàozhà)

shuǐ xià hé bàozhà

Hán Việt
thuỷ hạ hạch bạo tạc

Nghĩa

  1. vụ nổ hạt nhân dưới nước

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ