汉语水平考试汉语水平考试 (hànyǔ shuǐpíng kǎoshì)hànyǔ shuǐpíng kǎoshìHán Việthán ngữ thuỷ bình khảo thíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1HSK (Kỳ thi năng lực tiếng Trung)