Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
没
有
劲
头
儿
没有劲头儿 (Méiyǒu jìntóu er)
Méiyǒu jìntóu er
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Không có năng lượng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
没
méi
không có (sở hữu); không có (tồn tại)
有
yǒu
có; hữu; có (biểu thị tồn tại)
劲
jìn
sức lực; khoẻ mạnh; sức mạnh; tinh thần; tình cảm; lòng hăng hái
头
tóu
đầu; thủ; đầu tóc; kiểu tóc
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)