Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

油汪汪 (yóuwāngwāng)

yóuwāngwāng

Từ loại
Từ trạng thái
Hán Việt
du uông uông

Nghĩa

  1. béo ngậy; nhiều mỡ
  2. sáng bóng; bóng loáng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ