Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
油
炸
圈
饼
油炸圈饼 (yóuzháquānbǐng)
yóuzháquānbǐng
Hán Việt
du tạc khuyên bính
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bánh vòng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
油
yóu
dầu; mỡ (của thực vật và động vật); sơn; quét
炸
zhá
chiên; rán; luộc
圈
quān
vòng tròn; vòng; vành; khoanh; vòng (phạm vi)
饼
bǐng
bánh (thức ăn chế biến bằng bột mì đem hấp hoặc nướng chín, thường có hình dạng dẹp, tròn); bánh, đĩa: vật tròn như cái…