Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
法
国
百
合
法国百合 (Fàguóbǎihé)
Fàguóbǎihé
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hoa huệ Pháp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
法
fǎ
pháp; pháp luật; phương pháp; phương thức; cách; phép
国
guó
quốc; quốc gia; nước; xứ; quốc (biểu tượng của đất nước)
百
bǎi
một trăm; trăm; bách; 100; mười lần mười; nhiều; muôn; lắm; đủ điều; đủ loại; đủ kiểu; đông đảo; đông
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung