Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

法国革命 (fàguógémìng)

fàguógémìng

Hán Việt
pháp quốc cách mệnh

Nghĩa

  1. Cách mạng Pháp (1789)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ