Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
波
浪
波浪 (bōlàng)
bōlàng
Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
ba lãng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gợn sóng; sóng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
波
bō
sóng; dao động (chấn động lan truyền trong vật thể, như sóng nước, sóng âm)
浪
làng
sóng; làn sóng; dải sóng; đợt sóng; lớp sóng; vật có hình gợn sóng
Từ có chứa 波浪
波浪号
bōlànghào
ba lãng hiệu
dấu ngã (~)
波浪鼓
bōlanggǔ
ba lãng cổ
trống bỏi