Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

波澜壮阔 (bōlánzhuàngkuò)

bōlánzhuàngkuò

Từ loại
Động từ
Hán Việt
ba lan tráng khoát

Nghĩa

  1. rộng lớn mạnh mẽ; ầm ầm sóng dậy; rầm rầm rộ rộ; triều dâng sóng dậy; ào ạt; như sóng tràn bờ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ