Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洋浦经济开发区 (yáng pǔ jīngjì kāifā qū)

yáng pǔ jīngjì kāifā qū

Hán Việt
dương phố kinh tế khai phát khu

Nghĩa

  1. Khu phát triển kinh tế Yangpu, Hải Nam

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ