Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

洗澡 (xǐzǎo)

xǐzǎo

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
tẩy táo

Nghĩa

  1. tắm; tắm rửa; tắm táp; mộc dục

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 洗澡