洗澡洗澡 (xǐzǎo)xǐzǎoCấp độ HSKHSK 3Từ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việttẩy táoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tắm; tắm rửa; tắm táp; mộc dục