Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浮雕 (fúdiāo)

fúdiāo

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
phù điêu

Nghĩa

  1. phù điêu; điêu khắc nổi; chạm nổi; chạm bong

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 浮雕