Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

浮雕墙纸 (fúdiāoqiángzhǐ)

fúdiāoqiángzhǐ

Hán Việt
phù điêu tường chỉ

Nghĩa

  1. anaglypta (hình nền điêu khắc)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ